Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用心

用心

yòng xīn

HSK 6

Nghĩa

  • chú tâm
  • dụng ý

Định nghĩa

用心指集中注意力,认真仔细地做某事,也指用心思、费心思。

Tập trung sự chú ý, làm việc gì đó một cách nghiêm túc và cẩn thận, cũng có nghĩa là đặt tâm trí và suy nghĩ vào việc gì đó.

Cách dùng

用心作动词,表示专心致志地做某事;也可作名词,指用意、心思。常用于口语和书面语,后面常接动词或短语,如“用心学习”、“用心做事”。也可单独使用。

"用心" đóng vai trò động từ, biểu thị việc chuyên tâm làm việc gì đó; cũng có thể là danh từ, chỉ ý định, tâm tư. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, phía sau thường kết hợp với động từ hoặc cụm từ, ví dụ "用心学习" (chăm chỉ học tập), "用心做事" (làm việc chăm chú). Cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 他学习很用心,所以成绩很好。 (Anh ấy học rất chăm chú nên thành tích rất tốt.)
  • 2 用心听老师讲课。 (Xin hãy chăm chú nghe thầy giáo giảng bài.)
  • 3 这件事你要用心去做,不能马虎。 (Việc này bạn phải dốc lòng làm, không được cẩu thả.)
  • 4 用心准备了一桌好菜招待客人。 (Cô ấy đã dốc lòng chuẩn bị một bàn thức ăn ngon để đãi khách.)
  • 5 你这样做是白费心思,完全没有用心。 (Bạn làm vậy là phí công, hoàn toàn không có tâm.)
  • 6 用心良苦,但他并没能理解。 (Tâm ý tốt nhưng anh ta không thể hiểu được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản