Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用意

用意

yòng yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • dụng ý
  • ý đồ

Định nghĩa

指心中的意图、目的;也可指话语或行为的含义。

Chỉ ý định, mục đích trong lòng; cũng có thể chỉ ý nghĩa của lời nói hoặc hành vi.

Cách dùng

常用作名词,表示做某事背后的意图或目的,也可用来询问或说明某个言行所暗含的意思。

Thường dùng như danh từ, biểu thị ý định hoặc mục đích đằng sau một hành động, cũng dùng để hỏi hoặc giải thích ý nghĩa ngầm ẩn trong lời nói hoặc việc làm.

Ví dụ

  • 1 他这样做用意何在? (Anh ấy làm vậy có ý định gì?)
  • 2 我明白你的用意。 (Tôi hiểu ý định của bạn.)
  • 3 他说话的用意很明显。 (Ý định của anh ấy khi nói vậy rất rõ ràng.)
  • 4 这篇文章的用意是提醒人们注意健康。 (Mục đích của bài viết này là nhắc nhở mọi người chú ý đến sức khỏe.)
  • 5 她送礼物给我,不知是什么用意? (Cô ấy tặng quà cho tôi, không biết có ý gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản