用意
yòng yì
Nghĩa
- dụng ý
- ý đồ
Định nghĩa
指心中的意图、目的;也可指话语或行为的含义。
Chỉ ý định, mục đích trong lòng; cũng có thể chỉ ý nghĩa của lời nói hoặc hành vi.
Cách dùng
常用作名词,表示做某事背后的意图或目的,也可用来询问或说明某个言行所暗含的意思。
Thường dùng như danh từ, biểu thị ý định hoặc mục đích đằng sau một hành động, cũng dùng để hỏi hoặc giải thích ý nghĩa ngầm ẩn trong lời nói hoặc việc làm.
Ví dụ
- 1 他这样做用意何在? (Anh ấy làm vậy có ý định gì?)
- 2 我明白你的用意。 (Tôi hiểu ý định của bạn.)
- 3 他说话的用意很明显。 (Ý định của anh ấy khi nói vậy rất rõ ràng.)
- 4 这篇文章的用意是提醒人们注意健康。 (Mục đích của bài viết này là nhắc nhở mọi người chú ý đến sức khỏe.)
- 5 她送礼物给我,不知是什么用意? (Cô ấy tặng quà cho tôi, không biết có ý gì?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản