Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用户

用户

yòng hù

HSK 5

Nghĩa

  • người dùng
  • khách hàng

Định nghĩa

用户是指使用某产品或服务的人或组织。

Người dùng là người hoặc tổ chức sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

Cách dùng

这个词常用于科技、网络、商业等领域,表示产品或服务的消费者或使用者。也可以指计算机系统的使用者。

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ, mạng, thương mại, biểu thị người tiêu dùng hoặc người sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Cũng có thể chỉ người sử dụng hệ thống máy tính.

Ví dụ

  • 1 这个软件的用户数量已经超过一亿。 (Số lượng người dùng của phần mềm này đã vượt quá một trăm triệu.)
  • 2 我们需要了解用户的需求。 (Chúng ta cần hiểu nhu cầu của người dùng.)
  • 3 用户可以先注册再登录。 (Người dùng có thể đăng ký trước rồi đăng nhập.)
  • 4 该公司为用户提供免费服务。 (Công ty này cung cấp dịch vụ miễn phí cho người dùng.)
  • 5 用户界面设计得非常友好。 (Giao diện người dùng được thiết kế rất thân thiện.)
  • 6 用户反馈对产品改进很重要。 (Phản hồi của người dùng rất quan trọng đối với việc cải tiến sản phẩm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản