Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用来

用来

yòng lái

HSK 4

Nghĩa

  • dùng để

Định nghĩa

“用来”是一个动词短语,表示“用……来做……”的意思,强调某个事物或行为被用于实现某种目的或用途。

“用来” là một cụm động từ, có nghĩa là “dùng … để làm …”, nhấn mạnh sự vật hoặc hành động nào đó được dùng để đạt được mục đích hoặc công dụng cụ thể.

Cách dùng

用来”后面通常接动词短语,说明前面提到的事物或动作被用来实现某个目的。常用于“把”字句或被动句中,但也可以直接叙述。例如:“这个工具用来修理车子。”注意区分“用”和“用来”,“用”更直接,“用来”更强调目的性。

用来” thường đứng trước một cụm động từ, nói rõ sự vật hoặc hành động được nhắc đến trước đó được dùng để thực hiện một mục đích nào đó. Thường xuất hiện trong câu chữ “把” hoặc câu bị động, nhưng cũng có thể dùng trực tiếp. Ví dụ: “这个工具用来修理车子。” (Công cụ này dùng để sửa xe.) Cần phân biệt “用” và “用来”: “用” trực tiếp hơn, còn “用来” nhấn mạnh mục đích.

Ví dụ

  • 1 这把刀用来切水果。 (Con dao này dùng để cắt trái cây.)
  • 2 这个手机用来打电话和上网。 (Chiếc điện thoại này dùng để gọi điện và lên mạng.)
  • 3 这些数据用来分析市场趋势。 (Những dữ liệu này dùng để phân tích xu hướng thị trường.)
  • 4 他积累了很多经验,用来解决工作中的难题。 (Anh ấy tích lũy nhiều kinh nghiệm để giải quyết những vấn đề khó khăn trong công việc.)
  • 5 这个房间用来存放杂物。 (Căn phòng này dùng để chứa đồ lặt vặt.)
  • 6 我们用节约下来的钱用来帮助贫困学生。 (Chúng tôi dùng số tiền tiết kiệm được để giúp đỡ học sinh nghèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản