用法
yòng fǎ
Nghĩa
- cách dùng
Định nghĩa
指使用的方法或规则,常用于说明如何正确操作或使用某物。
Chỉ phương pháp hoặc quy tắc sử dụng, thường dùng để giải thích cách vận hành hoặc sử dụng đúng một vật nào đó.
Cách dùng
常用于说明如何正确使用某个物品、工具、药物、软件等,多出现在说明书、指南或解释性文本中。可与其他词组合,如“使用方法”、“用法用量”等。
Thường dùng để giải thích cách sử dụng đúng một đồ vật, công cụ, thuốc, phần mềm, v.v., thường xuất hiện trong sách hướng dẫn, chỉ dẫn hoặc văn bản giải thích. Có thể kết hợp với từ khác như “使用方法” (cách sử dụng), “用法用量” (cách dùng và liều lượng).
Ví dụ
- 1 这个药的使用方法很简单。 (Cách dùng thuốc này rất đơn giản.)
- 2 请先阅读说明书上的用法。 (Hãy đọc cách sử dụng trên hướng dẫn sử dụng trước.)
- 3 我不知道这个程序的用法。 (Tôi không biết cách dùng chương trình này.)
- 4 这种工具用法复杂,需要培训。 (Loại công cụ này cách sử dụng phức tạp, cần được đào tạo.)
- 5 正确的用法能延长产品的寿命。 (Cách dùng đúng có thể kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.)
- 6 老师详细讲解了这道题的用法。 (Giáo viên đã giải thích chi tiết cách dùng của bài toán này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản