Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用途

用途

yòng tú

HSK 5

Nghĩa

  • công dụng
  • mục đích sử dụng

Định nghĩa

用途指应用的方面或范围;用处。

用途 nghĩa là phương diện hoặc phạm vi ứng dụng; công dụng.

Cách dùng

常用作名词,表示某事物能用来做什么或有什么作用。常与'有'、'没有'、'广泛'、'主要'等词语搭配。

Thường dùng như danh từ, biểu thị một sự vật có thể dùng để làm gì hoặc có tác dụng gì. Thường kết hợp với các từ như 'có', 'không có', 'rộng rãi', 'chính yếu'.

Ví dụ

  • 1 这种药物的用途很多。 (Loại thuốc này có rất nhiều công dụng.)
  • 2 你知道这个工具的用途吗? (Bạn có biết công dụng của công cụ này không?)
  • 3 这种材料的用途非常广泛。 (Loại vật liệu này có ứng dụng rất rộng rãi.)
  • 4 请说明一下这个产品的用途。 (Hãy giải thích công dụng của sản phẩm này.)
  • 5 他正在研究这种新型机器的用途。 (Anh ấy đang nghiên cứu công dụng của loại máy mới này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome