Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用餐

用餐

yòng cān

HSK 6

Nghĩa

  • dùng bữa
  • ăn cơm

Định nghĩa

用餐是指吃饭,常用于正式场合或礼貌用语。

用餐 có nghĩa là ăn cơm, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.

Cách dùng

用餐是一个动词短语,多用于正式场合,如宴会、餐厅点餐时,比‘吃饭’更礼貌、正式。

用餐 là một cụm động từ, thường dùng trong các tình huống trang trọng như tiệc tùng, gọi món tại nhà hàng, lịch sự và trang trọng hơn '吃饭'.

Ví dụ

  • 1 欢迎光临,请问几位用餐? (Xin chào quý khách, xin hỏi quý khách dùng bữa mấy người?)
  • 2 我们今晚一起用餐吧。 (Tối nay chúng ta cùng dùng bữa nhé.)
  • 3 用餐时请勿大声喧哗。 (Khi dùng bữa, xin đừng nói chuyện ồn ào.)
  • 4 这家餐厅提供免费停车位,方便顾客用餐。 (Nhà hàng này có chỗ đậu xe miễn phí, tiện cho khách hàng dùng bữa.)
  • 5 在正式场合,用餐礼仪非常重要。 (Trong những dịp trang trọng, nghi thức dùng bữa rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome