Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 甩

甩

shuǎi

HSK 7–9

Nghĩa

  • vung, vẩy
  • đá (bỏ người yêu)
  • vứt bỏ

Định nghĩa

甩指挥动、摆动,或用力扔出去;也指抛开、抛弃。

甩 nghĩa là vung, lắc, hoặc ném mạnh ra; cũng chỉ việc vứt bỏ, ruồng bỏ.

Cách dùng

这个字常用于表示用力的动作,比如扔、挥动;也可用于抽象意义,表示抛弃某人或某事。在口语中,'甩了' 常指分手。

Từ này thường dùng để chỉ hành động dùng lực, như ném, vung; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ việc bỏ rơi ai đó hoặc việc gì đó. Trong khẩu ngữ, '甩了' thường chỉ việc chia tay.

Ví dụ

  • 1 他把书包甩在肩上。 (Anh ấy vắt cặp sách lên vai.)
  • 2 别把湿衣服甩到我身上。 (Đừng vẩy nước từ quần áo ướt vào người tôi.)
  • 3 他用力一甩,把石头扔进了河里。 (Anh ấy vung mạnh một cái, ném hòn đá xuống sông.)
  • 4 他甩掉了后面的跟踪者。 (Anh ấy thoát khỏi kẻ theo dõi phía sau.)
  • 5 她把他甩了。 (Cô ấy đã đá anh ta.)
  • 6 走路时,他甩着胳膊。 (Khi đi, anh ấy vung tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome