Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 田

田

tián

HSK 6

Nghĩa

  • ruộng
  • đồng ruộng

Định nghĩa

耕种用的土地,种植农作物的土地。

Đất dùng để canh tác, trồng trọt cây nông nghiệp.

Cách dùng

“田” 是名词,指种植农作物的土地,常用于农业、农耕相关的表达。在复合词中可指代田野、田地。

“田” là danh từ, chỉ đất trồng trọt cây nông nghiệp, thường dùng trong các biểu đạt liên quan đến nông nghiệp, canh tác. Trong từ ghép có thể chỉ đồng ruộng, ruộng đất.

Ví dụ

  • 1 农民在田里插秧。 (Nông dân đang cấy lúa ngoài đồng.)
  • 2 这片田种的是水稻。 (Thửa ruộng này trồng lúa nước.)
  • 3 田里的庄稼长得很好。 (Cây trồng ngoài đồng phát triển rất tốt.)
  • 4 他每天早起去田里干活。 (Anh ấy mỗi sáng dậy sớm ra đồng làm việc.)
  • 5 这是一片肥沃的田。 (Đây là một thửa ruộng màu mỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome