田园
tián yuán
Nghĩa
- đồng quê
- điền viên
Định nghĩa
指田野和果园,也泛指乡村、农村的自然风光或生活。
Chỉ đồng ruộng và vườn cây, cũng chỉ chung cảnh sắc thiên nhiên hoặc cuộc sống ở nông thôn.
Cách dùng
常作名词使用,指农村的田地、园子或乡村景致。也可作定语,修饰与农村、自然有关的事物,如“田园风光”“田园生活”。
Thường dùng như danh từ, chỉ ruộng đồng, vườn tược hoặc cảnh trí nông thôn. Cũng có thể dùng như định ngữ, bổ nghĩa cho những sự vật liên quan đến nông thôn, thiên nhiên, như “phong cảnh điền viên”, “cuộc sống điền viên”.
Ví dụ
- 1 我喜欢田园风光。 (Tôi thích phong cảnh đồng quê.)
- 2 他向往田园生活,所以搬到了乡下。 (Anh ấy khao khát cuộc sống điền viên, nên đã chuyển về quê.)
- 3 这幅画描绘了美丽的田园景色。 (Bức tranh này miêu tả cảnh sắc đồng quê tươi đẹp.)
- 4 城市人越来越向往田园的宁静。 (Người thành phố ngày càng khao khát sự yên tĩnh của vùng quê.)
- 5 田园里的庄稼长得很好。 (Ngoài đồng ruộng, cây trồng phát triển tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.