Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 田园

田园

tián yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng quê
  • điền viên

Định nghĩa

指田野和果园,也泛指乡村、农村的自然风光或生活。

Chỉ đồng ruộng và vườn cây, cũng chỉ chung cảnh sắc thiên nhiên hoặc cuộc sống ở nông thôn.

Cách dùng

常作名词使用,指农村的田地、园子或乡村景致。也可作定语,修饰与农村、自然有关的事物,如“田园风光”“田园生活”。

Thường dùng như danh từ, chỉ ruộng đồng, vườn tược hoặc cảnh trí nông thôn. Cũng có thể dùng như định ngữ, bổ nghĩa cho những sự vật liên quan đến nông thôn, thiên nhiên, như “phong cảnh điền viên”, “cuộc sống điền viên”.

Ví dụ

  • 1 我喜欢田园风光。 (Tôi thích phong cảnh đồng quê.)
  • 2 他向往田园生活,所以搬到了乡下。 (Anh ấy khao khát cuộc sống điền viên, nên đã chuyển về quê.)
  • 3 这幅画描绘了美丽的田园景色。 (Bức tranh này miêu tả cảnh sắc đồng quê tươi đẹp.)
  • 4 城市人越来越向往田园的宁静。 (Người thành phố ngày càng khao khát sự yên tĩnh của vùng quê.)
  • 5 田园里的庄稼长得很好。 (Ngoài đồng ruộng, cây trồng phát triển tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome