由于
yóu yú
Nghĩa
- do
- bởi vì
Định nghĩa
表示原因或理由,相当于“因为”。后接名词、代词或动词短语,构成原因状语。
Biểu thị nguyên nhân hoặc lý do, tương đương với “bởi vì”. Đứng sau nó là danh từ, đại từ hoặc cụm động từ, tạo thành trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
Cách dùng
用于句首或句中,后面接原因,表示“因为、由于”,语气较正式,常用于书面语。
Dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, phía sau là nguyên nhân, biểu thị “bởi vì, do”, khá trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 由于天气不好,比赛取消了。(Do thời tiết không tốt, trận đấu đã bị hủy.)
- 2 由于他的努力,公司取得了很大进步。(Nhờ sự nỗ lực của anh ấy, công ty đã đạt được nhiều tiến bộ.)
- 3 由于时间关系,我们不得不提前结束会议。(Do vấn đề thời gian, chúng tôi phải kết thúc cuộc họp sớm.)
- 4 由于缺乏经验,他犯了一些错误。(Vì thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã phạm một số sai lầm.)
- 5 由于交通堵塞,我迟到了。(Vì tắc đường, tôi đã đến muộn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản