Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 由来

由来

yóu lái

HSK 6

Nghĩa

  • nguồn gốc
  • lai lịch

Định nghĩa

指事物的根源、来历或发展过程;也用作副词,表示从那时起。

Chỉ nguồn gốc, lai lịch hoặc quá trình phát triển của sự vật; cũng dùng làm phó từ, biểu thị từ lúc đó trở đi.

Cách dùng

作名词时,指事物发生、发展的根源或历史;作副词时,表示“从那时起”,常用于书面语。使用时注意与“来源”等词的区别。

Khi là danh từ, chỉ nguồn gốc hoặc lịch sử phát sinh, phát triển của sự vật; khi là phó từ, biểu thị 'từ lúc đó trở đi', thường dùng trong văn viết. Khi sử dụng cần phân biệt với các từ như 'lai lịch'.

Ví dụ

  • 1 这个传说的由来已久。 (Truyền thuyết này đã có từ lâu đời.)
  • 2 我们要了解这个问题的由来。 (Chúng ta cần tìm hiểu nguồn gốc của vấn đề này.)
  • 3 由来如此,难怪他会生气。 (Nguyên do là như vậy, không trách anh ấy giận.)
  • 4 这条河的由来,当地流传着很多故事。 (Về nguồn gốc của con sông này, địa phương có nhiều câu chuyện lưu truyền.)
  • 5 该公司由来已久,有着丰富的经验。 (Công ty này đã có từ lâu, có nhiều kinh nghiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome