Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 由此

由此

yóu cǐ

HSK 5

Nghĩa

  • từ đó
  • do đó

Định nghĩa

由这里;从此。表示根据前面所说的情况或原因,引出结果。

Từ đây; kể từ đó. Dùng để nêu kết quả dựa trên tình huống hoặc nguyên nhân đã nêu trước đó.

Cách dùng

通常用于句首或句中,作为连词,连接上下文,表示因果关系或推理依据。

Thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu, như một từ nối, kết nối ngữ cảnh, biểu thị quan hệ nhân quả hoặc căn cứ suy luận.

Ví dụ

  • 1 由此可以看出,他的想法是正确的。 (Từ đó có thể thấy, ý tưởng của anh ấy là đúng.)
  • 2 他努力学习,由此取得了好成绩。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, nhờ đó đạt được kết quả tốt.)
  • 3 由此看来,我们还需要更多的数据。 (Nhìn từ đó, chúng ta cần thêm nhiều dữ liệu hơn.)
  • 4 这个结论由此得出。 (Kết luận này được rút ra từ đó.)
  • 5 由此,我们决定改变计划。 (Từ đó, chúng tôi quyết định thay đổi kế hoạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome