Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 由衷

由衷

yóu zhōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tự đáy lòng
  • chân thành

Định nghĩa

指发自内心的,真诚的。

Chỉ sự xuất phát từ đáy lòng, chân thành.

Cách dùng

常作定语或状语,修饰感谢、高兴、敬佩等表达情感的词语,用于书面语和口语。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho các từ biểu thị tình cảm như cảm ơn, vui mừng, khâm phục, v.v. Dùng trong cả văn viết và văn nói trang trọng.

Ví dụ

  • 1 由衷地感谢你的帮助。 (Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • 2 对于他的成功,我们表示由衷的祝贺。 (Đối với thành công của anh ấy, chúng tôi gửi lời chúc mừng chân thành.)
  • 3 由衷地感到高兴。 (Cô ấy thực sự vui mừng từ đáy lòng.)
  • 4 这是他由衷的愿望。 (Đây là nguyện vọng chân thành của anh ấy.)
  • 5 由衷地敬佩他的勇气。 (Tôi thật lòng khâm phục sự dũng cảm của anh ấy.)
  • 6 请接受我们由衷的歉意。 (Xin hãy nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản