Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 申办

申办

shēn bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đăng cai
  • xin đăng ký

Định nghĩa

申请办理(某一事项),特指申请主办大型活动或赛事。

Xin đăng ký xử lý một việc nào đó, đặc biệt là xin đăng cai tổ chức các sự kiện hoặc giải đấu lớn.

Cách dùng

多用于正式场合,常见搭配有“申办奥运会”、“申办世博会”等,也可用于“申办护照”、“申办签证”等申请证件的情景。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, các cụm từ phổ biến như “xin đăng cai Thế vận hội”, “xin đăng cai Hội chợ Thế giới”, cũng có thể dùng trong các tình huống xin cấp giấy tờ như “xin cấp hộ chiếu”, “xin cấp thị thực”.

Ví dụ

  • 1 北京成功申办了2022年冬奥会。 (Bắc Kinh đã đăng cai thành công Thế vận hội Mùa đông 2022.)
  • 2 这个城市正在申办国际博览会。 (Thành phố này đang xin đăng cai hội chợ triển lãm quốc tế.)
  • 3 需要什么条件才能申办这项活动? (Cần những điều kiện gì để có thể xin đăng cai hoạt động này?)
  • 4 申办手续非常复杂。 (Thủ tục xin đăng cai rất phức tạp.)
  • 5 我们公司决定申办这次行业大会。 (Công ty chúng tôi quyết định xin đăng cai đại hội ngành lần này.)
  • 6 他正在申办新的护照。 (Anh ấy đang xin cấp hộ chiếu mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản