Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 申报

申报

shēn bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • khai báo
  • kê khai

Định nghĩa

上报,向有关部门登记或申请。

Khai báo, đăng ký hoặc xin phép với cơ quan có thẩm quyền.

Cách dùng

用于正式场合,表示向政府、机关、机构等提交信息或请求。常接在“向、请、进行”等后面。也可以指申报项目、申报专利等。

Dùng trong những ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc gửi thông tin hoặc yêu cầu đến chính phủ, cơ quan, tổ chức. Thường đi sau các từ như '向' (hướng tới), '请' (xin), '进行' (tiến hành). Cũng có thể dùng cho việc khai báo dự án, đăng ký bằng sáng chế, v.v.

Ví dụ

  • 1 每年四月是个人所得税申报的季节。 (Mùa khai báo thuế thu nhập cá nhân là vào tháng tư hàng năm.)
  • 2 他向海关申报了随身携带的物品。 (Anh ta đã khai báo với hải quan những đồ vật mang theo người.)
  • 3 这项研究需要向国家科技部申报立项。 (Nghiên cứu này cần đăng ký lập dự án với Bộ Khoa học Công nghệ quốc gia.)
  • 4 请如实申报你的收入。 (Hãy khai báo thu nhập của bạn một cách trung thực.)
  • 5 公司正在准备申报专利的材料。 (Công ty đang chuẩn bị hồ sơ đăng ký bằng sáng chế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản