Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 申请

申请

shēn qǐng

HSK 4

Nghĩa

  • xin
  • đăng ký
  • nộp đơn

Định nghĩa

指向上级或有关部门提出请求,希望得到批准或给予某种资格、资源等。

Chỉ việc đưa ra yêu cầu lên cấp trên hoặc cơ quan hữu quan, mong muốn được phê duyệt hoặc được cấp một tư cách, nguồn lực nào đó.

Cách dùng

常用于正式场合,表示请求批准或获得某种资格、资源。可以作动词,也可以作名词(如“一份申请”)。后面常接宾语,如“申请签证”、“申请助学金”。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc yêu cầu phê duyệt hoặc đạt được một tư cách, nguồn lực nào đó. Có thể làm động từ hoặc danh từ (ví dụ: “một đơn xin”). Sau nó thường có tân ngữ, như “xin visa”, “xin học bổng”.

Ví dụ

  • 1 我想申请去中国留学。 (Tôi muốn xin đi du học Trung Quốc.)
  • 2 你需要在网上提交申请。 (Bạn cần nộp đơn trực tuyến.)
  • 3 他申请了一份新工作。 (Anh ấy đã xin một công việc mới.)
  • 4 申请截止日期是下周五。 (Hạn nộp đơn là thứ Sáu tuần sau.)
  • 5 我申请了一张信用卡。 (Tôi đã đăng ký một thẻ tín dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome