Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 申领

申领

shēn lǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • xin cấp
  • làm đơn xin cấp

Định nghĩa

指提出申请并领取(如证件、款项等)。

Chỉ việc đưa ra yêu cầu và nhận lấy (như giấy tờ, tiền bạc, v.v.).

Cách dùng

通常用于正式场合,表示向有关部门或机构提出申请,经批准后领取某种证件、补贴或物品。后接名词,如“驾驶证”、“补助金”等。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, biểu thị việc nộp đơn yêu cầu lên cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền, sau khi được phê duyệt sẽ nhận được một loại giấy tờ, trợ cấp hoặc vật phẩm nào đó. Theo sau là danh từ, ví dụ như "bằng lái xe", "trợ cấp" v.v.

Ví dụ

  • 1 他去车管所申领新的驾驶证。 (Anh ấy đến sở quản lý phương tiện để xin cấp bằng lái mới.)
  • 2 失业后,她申领了失业救济金。 (Sau khi thất nghiệp, cô ấy đã xin nhận trợ cấp thất nghiệp.)
  • 3 市民可以在网上申领电子社保卡。 (Người dân có thể xin cấp thẻ bảo hiểm xã hội điện tử trực tuyến.)
  • 4 申领护照需要准备哪些材料? (Cần chuẩn bị những giấy tờ gì để xin cấp hộ chiếu?)
  • 5 这家企业成功申领了政府补助。 (Doanh nghiệp này đã xin thành công trợ cấp của chính phủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản