Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电

电

diàn

HSK 3

Nghĩa

  • điện

Định nghĩa

电是一种能量形式,由电荷移动产生,可用于照明、驱动机械等。

Điện là một dạng năng lượng sinh ra do sự chuyển động của các điện tích, dùng để thắp sáng, chạy máy móc, v.v.

Cách dùng

“电”常用于构成复合词,表示与电相关的事物,如“电灯”、“电脑”、“电视”等。作为名词时指电能,例如“停电”、“充电”。在口语中,也可表示触电,如“电了一下”。

Từ "电" thường được dùng để tạo từ ghép chỉ các vật liên quan đến điện, như "电灯" (đèn điện), "电脑" (máy tính), "电视" (tivi). Là danh từ, nó chỉ điện năng, ví dụ "停电" (mất điện), "充电" (sạc điện). Trong khẩu ngữ, còn chỉ bị điện giật, như "电了一下".

Ví dụ

  • 1 晚上突然停电了,整个小区都黑了。 (Buổi tối đột nhiên mất điện, cả khu chung cư đều tối om.)
  • 2 手机没电了,我要找个地方充电。 (Điện thoại hết pin rồi, tôi phải tìm chỗ sạc điện.)
  • 3 现在很多家庭都用电饭煲做饭。 (Hiện nay nhiều gia đình dùng nồi cơm điện để nấu cơm.)
  • 4 这里的电费很贵,我们要节约用电。 (Tiền điện ở đây rất đắt, chúng ta phải tiết kiệm điện.)
  • 5 小心别碰到电线,会触电的。 (Cẩn thận đừng chạm vào dây điện, sẽ bị điện giật đấy.)
  • 6 风力发电是一种清洁能源。 (Phát điện bằng sức gió là một nguồn năng lượng sạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome