电信
diàn xìn
Nghĩa
- viễn thông
Định nghĩa
指利用有线电、无线电、光或其他电磁系统传递信息的过程或行业。包括电话、电报、互联网等。
Ngành truyền thông dùng hệ thống điện từ để truyền tải thông tin, bao gồm điện thoại, điện báo, Internet, v.v.
Cách dùng
电信一词常用于表示通信服务,例如固定电话、移动电话、互联网接入等。也可指电信公司或行业。注意与“电报”区分。
Từ "电信" thường dùng để chỉ dịch vụ truyền thông như điện thoại cố định, di động, truy cập Internet, v.v. Cũng có thể chỉ công ty hoặc ngành viễn thông. Cần phân biệt với "điện báo" (telegram).
Ví dụ
- 1 电信行业的发展非常迅速。 (Ngành viễn thông phát triển rất nhanh.)
- 2 这家电信公司提供优惠的套餐。 (Công ty viễn thông này cung cấp các gói cước ưu đãi.)
- 3 手机信号不好,我需要联系电信服务商。 (Sóng điện thoại không tốt, tôi cần liên hệ nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.)
- 4 国家正在加强电信基础设施建设。 (Nhà nước đang tăng cường cơ sở hạ tầng viễn thông.)
- 5 电信诈骗是一种常见的犯罪行为。 (Lừa đảo qua viễn thông là một loại tội phạm phổ biến.)
- 6 他从事电信工作多年。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực viễn thông nhiều năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.