Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电力

电力

diàn lì

HSK 6

Nghĩa

  • điện lực
  • điện năng

Định nghĩa

电力是指电能在生产、传输和使用过程中所表现出的能量形式,通常指用于驱动设备或照明的电,也可指电力工业或电力供应系统。

Điện lực là dạng năng lượng thể hiện trong quá trình sản xuất, truyền tải và sử dụng điện năng, thường dùng để chỉ điện dùng cho việc vận hành thiết bị hoặc chiếu sáng, cũng có thể chỉ ngành công nghiệp điện hoặc hệ thống cung cấp điện.

Cách dùng

电力常用于指代电能本身,也指电力工业或电力供应系统。在句中可作主语、宾语等。

Từ '电力' thường dùng để chỉ bản thân điện năng, cũng có thể chỉ ngành công nghiệp điện hoặc hệ thống cung cấp điện. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 这座城市的电力供应很稳定。 (Nguồn cung cấp điện của thành phố này rất ổn định.)
  • 2 我们公司主要经营电力设备。 (Công ty chúng tôi chủ yếu kinh doanh thiết bị điện.)
  • 3 电力是现代社会发展的基础。 (Điện năng là nền tảng của sự phát triển xã hội hiện đại.)
  • 4 最近电力短缺,很多地方都停电了。 (Gần đây thiếu điện, nhiều nơi đã bị mất điện.)
  • 5 电力行业正在向绿色能源转型。 (Ngành điện đang chuyển đổi sang năng lượng xanh.)
  • 6 这台机器需要消耗大量电力。 (Máy này tiêu thụ một lượng điện lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản