电动
diàn dòng
Nghĩa
- chạy điện
- dùng điện
Định nghĩa
指利用电能驱动机械运动的,常用来形容用电力作为动力的设备或工具。
Chỉ việc sử dụng năng lượng điện để điều khiển chuyển động cơ học, thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc công cụ sử dụng điện làm động lực.
Cách dùng
通常作定语放在名词前,表示该物体是由电力驱动的。例如:电动车、电动机、电动工具等。也可单独作谓语,如“这辆车是电动的”。
Thường được dùng như định ngữ đặt trước danh từ, biểu thị vật đó được vận hành bằng điện. Ví dụ: xe điện, động cơ điện, dụng cụ điện, v.v. Cũng có thể dùng độc lập làm vị ngữ, như 'Chiếc xe này là xe điện'.
Ví dụ
- 1 我每天骑电动车上班。 (Tôi hàng ngày đi làm bằng xe điện.)
- 2 这台电动风扇很安静。 (Chiếc quạt điện này rất êm.)
- 3 他正在用电动牙刷刷牙。 (Anh ấy đang đánh răng bằng bàn chải điện.)
- 4 电动车的电池需要定期更换。 (Ắc quy của xe điện cần được thay định kỳ.)
- 5 这种玩具是电动的,需要安装电池。 (Đồ chơi này chạy bằng điện, cần lắp pin.)
- 6 人们开始逐步淘汰燃油车,改用电动车。 (Người ta bắt đầu dần dần loại bỏ xe chạy xăng để chuyển sang xe điện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản