Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电动车

电动车

diàn dòng chē

HSK 4

Nghĩa

  • xe điện

Định nghĩa

电动车是以电力为动力来源的车辆统称,包括电动自行车、电动摩托车和电动汽车等。

Xe điện là thuật ngữ chung cho phương tiện chạy bằng điện, bao gồm xe đạp điện, xe máy điện và ô tô điện, v.v.

Cách dùng

电动车”在日常口语中常特指电动自行车或电动摩托车,而在正式语境中也可以指电动汽车。使用时需根据上下文判断具体类型。

Trong khẩu ngữ hàng ngày, “电动车” thường dùng để chỉ xe đạp điện hoặc xe máy điện, còn trong ngữ cảnh trang trọng có thể chỉ ô tô điện. Khi sử dụng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định loại cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我每天骑电动车上班。 (Tôi mỗi ngày đi xe điện đến công ty.)
  • 2 这辆电动车的电池需要充电。 (Pin của chiếc xe điện này cần được sạc.)
  • 3 现在很多人买电动车代替传统汽车。 (Hiện nay nhiều người mua ô tô điện để thay thế xe hơi truyền thống.)
  • 4 电动车的速度不能太快,注意安全。 (Tốc độ của xe điện không nên quá nhanh, hãy chú ý an toàn.)
  • 5 他们公司生产各种类型的电动车。 (Công ty của họ sản xuất nhiều loại xe điện khác nhau.)
  • 6 在中国,电动车是很常见的交通工具。 (Ở Trung Quốc, xe điện là phương tiện giao thông rất phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản