电动车
diàn dòng chē
Nghĩa
- xe điện
Định nghĩa
电动车是以电力为动力来源的车辆统称,包括电动自行车、电动摩托车和电动汽车等。
Xe điện là thuật ngữ chung cho phương tiện chạy bằng điện, bao gồm xe đạp điện, xe máy điện và ô tô điện, v.v.
Cách dùng
“电动车”在日常口语中常特指电动自行车或电动摩托车,而在正式语境中也可以指电动汽车。使用时需根据上下文判断具体类型。
Trong khẩu ngữ hàng ngày, “电动车” thường dùng để chỉ xe đạp điện hoặc xe máy điện, còn trong ngữ cảnh trang trọng có thể chỉ ô tô điện. Khi sử dụng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định loại cụ thể.
Ví dụ
- 1 我每天骑电动车上班。 (Tôi mỗi ngày đi xe điện đến công ty.)
- 2 这辆电动车的电池需要充电。 (Pin của chiếc xe điện này cần được sạc.)
- 3 现在很多人买电动车代替传统汽车。 (Hiện nay nhiều người mua ô tô điện để thay thế xe hơi truyền thống.)
- 4 电动车的速度不能太快,注意安全。 (Tốc độ của xe điện không nên quá nhanh, hãy chú ý an toàn.)
- 5 他们公司生产各种类型的电动车。 (Công ty của họ sản xuất nhiều loại xe điện khác nhau.)
- 6 在中国,电动车是很常见的交通工具。 (Ở Trung Quốc, xe điện là phương tiện giao thông rất phổ biến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản