电商
diàn shāng
Nghĩa
- thương mại điện tử
Định nghĩa
电商是电子商务的简称,指通过互联网进行的商业活动,包括网上购物、在线支付、网络营销等。
电商 là tên viết tắt của thương mại điện tử, chỉ các hoạt động kinh doanh được thực hiện qua Internet, bao gồm mua sắm trực tuyến, thanh toán trực tuyến, tiếp thị mạng, v.v.
Cách dùng
电商常用于指代从事网络销售的企业或个人,也可以指电子商务行业本身。
电商 thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp hoặc cá nhân hoạt động trong lĩnh vực bán hàng trực tuyến, cũng có thể chỉ bản thân ngành thương mại điện tử.
Ví dụ
- 1 现在越来越多的人选择在电商平台上购物。 (Hiện nay ngày càng nhiều người chọn mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử.)
- 2 这家公司主要做跨境电商,把商品卖到国外。 (Công ty này chủ yếu làm thương mại điện tử xuyên biên giới, bán hàng ra nước ngoài.)
- 3 电商的发展改变了人们的消费习惯。 (Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi thói quen tiêu dùng của con người.)
- 4 他是做电商的,每天都要处理很多订单。 (Anh ấy làm thương mại điện tử, mỗi ngày phải xử lý rất nhiều đơn hàng.)
- 5 很多传统企业也开始转型做电商。 (Nhiều doanh nghiệp truyền thống cũng bắt đầu chuyển đổi sang làm thương mại điện tử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản