Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电器

电器

diàn qì

HSK 5

Nghĩa

  • đồ điện
  • thiết bị điện

Định nghĩa

指用电力驱动的器具或设备,如电视机、冰箱、洗衣机等。

Chỉ các dụng cụ hoặc thiết bị chạy bằng điện, như tivi, tủ lạnh, máy giặt, v.v.

Cách dùng

电器”是一个常用名词,泛指所有依靠电能工作的设备。在口语和书面语中都广泛使用。常与“家用”连用,表示家庭使用的电器产品。

电器” là danh từ thông dụng, chỉ tất cả các thiết bị hoạt động bằng điện năng. Được sử dụng rộng rãi trong cả khẩu ngữ và văn viết. Thường kết hợp với “家用” để chỉ các sản phẩm điện dùng trong gia đình.

Ví dụ

  • 1 我家的电器都是新买的。 (Nhà tôi toàn đồ điện mới mua.)
  • 2 这家商店卖各种电器。 (Cửa hàng này bán đủ loại thiết bị điện.)
  • 3 使用电器时要注意安全。 (Khi sử dụng thiết bị điện cần chú ý an toàn.)
  • 4 电器产品越来越智能化。 (Các sản phẩm thiết bị điện ngày càng thông minh hơn.)
  • 5 他把旧电器捐给了慈善机构。 (Anh ấy đã quyên góp đồ điện cũ cho tổ chức từ thiện.)
  • 6 在购买电器之前,最好先比较一下价格。 (Trước khi mua thiết bị điện, tốt nhất nên so sánh giá cả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản