Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电子书

电子书

diàn zǐ shū

HSK 3

Nghĩa

  • sách điện tử

Định nghĩa

电子书是指通过电子设备阅读的数字格式的书籍,如平板电脑、手机、电子阅读器等。

Sách điện tử là sách ở định dạng kỹ thuật số được đọc qua các thiết bị điện tử như máy tính bảng, điện thoại, máy đọc sách điện tử, v.v.

Cách dùng

这个词语常用于描述数字出版的书籍,可以包含文字、图片、音频和视频等内容。通常用于谈论阅读方式、电子阅读器等话题。

Từ này thường dùng để mô tả sách xuất bản kỹ thuật số, có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, âm thanh và video. Thường dùng khi nói về cách đọc sách, máy đọc sách điện tử, v.v.

Ví dụ

  • 1 我喜欢用手机看电子书,方便携带。 (Tôi thích xem sách điện tử trên điện thoại, tiện mang theo.)
  • 2 电子书的价格通常比纸质书便宜。 (Giá sách điện tử thường rẻ hơn sách giấy.)
  • 3 我在图书馆借了一本电子书,用平板电脑阅读。 (Tôi mượn một cuốn sách điện tử ở thư viện, đọc bằng máy tính bảng.)
  • 4 这位作家出版了一本电子书,只在网上销售。 (Nhà văn này xuất bản một cuốn sách điện tử, chỉ bán trên mạng.)
  • 5 电子书的出现改变了人们的阅读习惯。 (Sự xuất hiện của sách điện tử đã thay đổi thói quen đọc sách của con người.)
  • 6 我没有纸质书,所有教材都是电子书。 (Tôi không có sách giấy, tất cả tài liệu học đều là sách điện tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản