电子版
diàn zǐ bǎn
Nghĩa
- bản điện tử
Định nghĩa
指以电子形式存储和显示的文档或出版物,相对于纸质版而言。
Chỉ tài liệu hoặc ấn phẩm được lưu trữ và hiển thị dưới dạng điện tử, so với bản giấy.
Cách dùng
用于表示书籍、文件、报纸等以数字格式存在,可通过电脑、手机、平板等设备阅读或处理。
Được dùng để chỉ sách, tài liệu, báo chí tồn tại dưới định dạng kỹ thuật số, có thể đọc hoặc xử lý qua máy tính, điện thoại, máy tính bảng, v.v.
Ví dụ
- 1 我买了这本书的电子版,方便在路上看。 (Tôi đã mua bản điện tử của cuốn sách này để tiện đọc trên đường.)
- 2 请把合同发一份电子版给我。 (Hãy gửi cho tôi một bản điện tử của hợp đồng.)
- 3 这家报纸的电子版比纸质版更新更快。 (Bản điện tử của tờ báo này cập nhật nhanh hơn bản giấy.)
- 4 电子版文件可以随时搜索关键词,非常方便。 (Tài liệu bản điện tử có thể tìm kiếm từ khóa bất cứ lúc nào, rất tiện lợi.)
- 5 图书馆提供电子版期刊供学生在线阅读。 (Thư viện cung cấp tạp chí bản điện tử cho sinh viên đọc trực tuyến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản