Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电影

电影

diàn yǐng

HSK 1

Nghĩa

  • phim

Định nghĩa

电影是一种视觉和听觉的艺术形式,通过放映影像和声音来讲述故事或表达思想。

Phim là một loại hình nghệ thuật thị giác và thính giác, kể chuyện hoặc biểu đạt tư tưởng thông qua trình chiếu hình ảnh và âm thanh.

Cách dùng

电影”常用于指在电影院或电视上播放的影片,也可泛指电影艺术或电影产业。它是一个名词,可以单独使用,也可以与其他词组合,如‘看电影’、‘电影票’。

电影” thường dùng để chỉ phim chiếu ở rạp hoặc trên TV, cũng có thể chỉ nghệ thuật điện ảnh hoặc ngành công nghiệp điện ảnh. Nó là danh từ, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác, như 'xem phim', 'vé xem phim'.

Ví dụ

  • 1 我们去看电影吧。 (Chúng ta đi xem phim đi.)
  • 2 这部电影很好看。 (Bộ phim này rất hay.)
  • 3 你最喜欢哪部电影? (Bạn thích bộ phim nào nhất?)
  • 4 周末我通常在家看电影。 (Cuối tuần tôi thường xem phim ở nhà.)
  • 5 电影票在网上买比较便宜。 (Vé xem phim mua trên mạng thì rẻ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản