Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电梯

电梯

diàn tī

HSK 3

Nghĩa

  • thang máy

Định nghĩa

电梯是一种垂直运送人员或货物的交通工具,通常安装在建筑物内,用于上下楼层。

Thang máy là phương tiện vận chuyển người hoặc hàng hóa theo phương thẳng đứng, thường được lắp đặt trong tòa nhà để di chuyển giữa các tầng.

Cách dùng

电梯作为名词,常用于描述乘坐、使用或等待电梯的场景。可以搭配动词如“坐、乘、等、进、出”等。

"电梯" là danh từ, thường dùng để mô tả các tình huống đi, sử dụng hoặc chờ thang máy. Có thể kết hợp với các động từ như "坐, 乘, 等, 进, 出" v.v.

Ví dụ

  • 1 我们坐电梯上十楼吧。 (Chúng ta đi thang máy lên tầng mười nhé.)
  • 2 电梯坏了,我们只能走楼梯。 (Thang máy hỏng rồi, chúng ta chỉ có thể đi cầu thang bộ.)
  • 3 请在这部电梯门口等我。 (Hãy đợi tôi ở cửa thang máy này.)
  • 4 这个商场有很多电梯,很方便。 (Trung tâm thương mại này có nhiều thang máy, rất tiện lợi.)
  • 5 电梯里人太多了,我们等下一趟吧。 (Trong thang máy đông người quá, chúng ta chờ chuyến tiếp theo nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome