Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电池

电池

diàn chí

HSK 5

Nghĩa

  • pin

Định nghĩa

一种将化学能或光能等转化为电能的装置,为设备提供电力。

Một thiết bị chuyển hóa năng lượng hóa học hoặc quang năng thành điện năng, cung cấp điện cho các thiết bị.

Cách dùng

通常用作名词,指供电的装置,常见于电子产品、交通工具等。可搭配“充电”、“更换”等动词使用。

Thường dùng như danh từ, chỉ thiết bị cung cấp điện, thường thấy trong các sản phẩm điện tử, phương tiện giao thông,... Có thể kết hợp với các động từ như “sạc”, “thay thế”.

Ví dụ

  • 1 我的手机电池没电了。 (Điện thoại của tôi hết pin rồi.)
  • 2 这块电池可以充电。 (Cục pin này có thể sạc được.)
  • 3 请更换新电池。 (Xin hãy thay pin mới.)
  • 4 电动车需要大容量电池。 (Xe điện cần pin dung lượng lớn.)
  • 5 电池不能乱扔,要回收。 (Pin không được vứt bừa bãi, phải tái chế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản