电源
diàn yuán
Nghĩa
- nguồn điện
Định nghĩa
电源是指提供电能的装置或来源,如电池、发电机、插座等。
Nguồn điện là thiết bị hoặc nguồn cung cấp năng lượng điện, như pin, máy phát điện, ổ cắm điện, v.v.
Cách dùng
电源是名词,常用来表示供电的来源,也可用于复合词如“电源线”、“电源适配器”等。
Nguồn điện là danh từ, thường dùng để chỉ nguồn cung cấp điện, cũng có thể dùng trong từ ghép như “dây nguồn”, “bộ chuyển đổi nguồn”, v.v.
Ví dụ
- 1 我的手机没电了,我需要找一个电源。 (Điện thoại của tôi hết pin rồi, tôi cần tìm một nguồn điện.)
- 2 这个电脑的电源坏了,需要换一个新的。 (Nguồn điện của máy tính này bị hỏng, cần thay một cái mới.)
- 3 在停电的时候,备用电源很重要。 (Khi mất điện, nguồn điện dự phòng rất quan trọng.)
- 4 请把电源插头插好。 (Xin hãy cắm phích cắm nguồn điện cho chắc chắn.)
- 5 这个设备需要连接电源才能工作。 (Thiết bị này cần kết nối nguồn điện mới hoạt động được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản