电线
diàn xiàn
Nghĩa
- dây điện
Định nghĩa
电线是用于传输电流的导线,通常由金属导体和绝缘层组成。
Dây điện là dây dẫn dùng để truyền dòng điện, thường gồm lõi kim loại dẫn điện và lớp cách điện.
Cách dùng
电线一词通常指代用于传输电能的导线,包括单股线、多股线以及带有绝缘层的电缆。在日常口语和书面语中都很常用。
Từ 'dây điện' thường dùng để chỉ các loại dây dẫn truyền tải điện năng, bao gồm dây đơn, dây nhiều sợi và cả cáp có vỏ cách điện. Từ này rất thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày.
Ví dụ
- 1 这根电线太旧了,需要更换。 (Dây điện này cũ quá, cần thay mới.)
- 2 电线不能裸露在外面,一定要有绝缘层。 (Dây điện không được để lộ ra ngoài, nhất định phải có lớp cách điện.)
- 3 工人正在铺设地下电线。 (Công nhân đang đặt dây điện ngầm.)
- 4 小心,别碰那根断了的电线! (Cẩn thận, đừng chạm vào dây điện bị đứt kia!)
- 5 家里停电了,可能是电线出了问题。 (Nhà tôi mất điện, có thể do dây điện gặp trục trặc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.