Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电网

电网

diàn wǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lưới điện

Định nghĩa

电网是由发电、输电、变电、配电和用电等环节组成的电力系统网络。

Lưới điện là mạng lưới hệ thống điện bao gồm các khâu phát điện, truyền tải điện, biến áp, phân phối điện và sử dụng điện.

Cách dùng

电网通常指电力系统的整体网络,包括发电厂、输电线路、变电站和配电系统。可用于描述国家或地区的电力基础设施,也可引申为某种电子或信息网络。

Lưới điện thường chỉ mạng lưới tổng thể của hệ thống điện, bao gồm nhà máy điện, đường dây truyền tải, trạm biến áp và hệ thống phân phối. Có thể dùng để mô tả cơ sở hạ tầng điện của quốc gia hoặc khu vực, cũng có thể mở rộng ám chỉ một mạng lưới điện tử hoặc thông tin nào đó.

Ví dụ

  • 1 城市电网需要升级改造。(Lưới điện đô thị cần được nâng cấp cải tạo.)
  • 2 电网故障导致大面积停电。(Sự cố lưới điện gây ra mất điện diện rộng.)
  • 3 国家电网公司负责电力供应。(Tập đoàn Lưới điện Quốc gia chịu trách nhiệm cung cấp điện.)
  • 4 可再生能源并网需要改造现有电网。(Việc hòa lưới năng lượng tái tạo cần cải tạo lưới điện hiện có.)
  • 5 智能电网是未来电力系统的发展方向。(Lưới điện thông minh là hướng phát triển của hệ thống điện tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome