电脑
diàn nǎo
Nghĩa
- máy tính
Định nghĩa
电脑指电子计算机,是一种能够按照程序运行,自动、高速处理海量数据的现代化智能电子设备。
Máy tính là một thiết bị điện tử thông minh hiện đại có thể chạy theo chương trình, tự động xử lý lượng lớn dữ liệu với tốc độ cao.
Cách dùng
“电脑”是常用口语词,也可用于正式场合。可作主语、宾语等,常与“台”、“部”等量词搭配,也可指笔记本电脑。
Từ "电脑" là từ thông dụng trong khẩu ngữ, cũng dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường đi với lượng từ "台" (cái), "部" (chiếc), cũng dùng để chỉ máy tính xách tay.
Ví dụ
- 1 我每天用电脑工作。 (Tôi dùng máy tính làm việc hàng ngày.)
- 2 这台电脑很贵。 (Chiếc máy tính này rất đắt.)
- 3 我的电脑坏了,需要修理。 (Máy tính của tôi bị hỏng, cần sửa.)
- 4 孩子们喜欢玩电脑游戏。 (Trẻ em thích chơi trò chơi trên máy tính.)
- 5 请把电脑关上。 (Hãy tắt máy tính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản