Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电视剧

电视剧

diàn shì jù

HSK 4

Nghĩa

  • phim truyền hình

Định nghĩa

电视剧是一种为电视播出而制作的戏剧形式,通常分集播放。

Phim truyền hình là một loại hình kịch nghệ được sản xuất để phát sóng trên truyền hình, thường được phát thành nhiều tập.

Cách dùng

电视剧”通常用于指代在电视上播出的叙事性剧集,区别于电影、纪录片等。可以用于谈论剧情、演员、收视率等。

电视剧” thường dùng để chỉ các bộ phim truyện phát trên truyền hình, khác với phim điện ảnh, phim tài liệu, v.v. Có thể dùng để nói về nội dung, diễn viên, rating, v.v.

Ví dụ

  • 1 我最近在看一部中国电视剧。 (Gần đây tôi đang xem một bộ phim truyền hình Trung Quốc.)
  • 2 这部电视剧很好看,每天晚上我都追。 (Bộ phim truyền hình này rất hay, tối nào tôi cũng theo dõi.)
  • 3 电视剧的结局让我很感动。 (Cái kết của bộ phim truyền hình làm tôi rất cảm động.)
  • 4 她是一位著名的电视剧演员。 (Cô ấy là một diễn viên phim truyền hình nổi tiếng.)
  • 5 很多人喜欢看韩国的电视剧。 (Nhiều người thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản