电视台
diàn shì tái
Nghĩa
- đài truyền hình
Định nghĩa
制作和播放电视节目的机构或场所。
Cơ quan hoặc nơi sản xuất và phát sóng các chương trình truyền hình.
Cách dùng
通常用于指代具体的电视广播机构,如中央电视台、地方电视台等。也可以泛指电视行业。
Thường dùng để chỉ các cơ quan phát thanh truyền hình cụ thể, như Đài Truyền hình Trung ương, đài truyền hình địa phương, v.v. Cũng có thể chỉ chung ngành truyền hình.
Ví dụ
- 1 这家电视台正在播放新闻。 (Đài truyền hình này đang phát tin tức.)
- 2 她在电视台工作,是一名记者。 (Cô ấy làm việc tại đài truyền hình, là một phóng viên.)
- 3 中央电视台是中国最大的电视台。 (Đài Truyền hình Trung ương là đài truyền hình lớn nhất Trung Quốc.)
- 4 那个电视台的节目质量很高。 (Chương trình của đài truyền hình đó có chất lượng rất cao.)
- 5 我们打算去电视台参观。 (Chúng tôi dự định đi tham quan đài truyền hình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản