Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电讯

电讯

diàn xùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • viễn thông
  • tin điện

Định nghĩa

电讯是指利用电话、电报、无线电等设备传送信息的方式或消息。

电讯 là phương thức hoặc thông tin được truyền qua các thiết bị như điện thoại, điện báo, vô tuyến điện.

Cách dùng

电讯常作名词使用,表示通过电子设备传递的信息或通讯方式。在新闻领域,常用来指代用电讯设备传送的新闻消息。也可作定语,如“电讯设备”。注意:“电讯”与“电信”有相似之处,但“电讯”更侧重于消息的传递,而“电信”更侧重于通信业务。

电讯 thường được dùng như danh từ, biểu thị thông tin hoặc phương thức truyền thông qua các thiết bị điện tử. Trong lĩnh vực tin tức, nó thường dùng để chỉ tin tức được truyền qua thiết bị viễn thông. Cũng có thể làm định ngữ, như “电讯设备” (thiết bị viễn thông). Lưu ý: “电讯” và “电信” có nét tương đồng, nhưng “电讯” thiên về việc truyền tin, còn “电信” thiên về lĩnh vực kinh doanh viễn thông.

Ví dụ

  • 1 他通过电讯得知了这个消息。 (Anh ấy biết được tin này qua viễn thông.)
  • 2 电讯技术的发展改变了人们的生活。 (Sự phát triển của công nghệ viễn thông đã thay đổi cuộc sống của con người.)
  • 3 这家公司专门从事电讯设备的研发。 (Công ty này chuyên nghiên cứu và phát triển thiết bị viễn thông.)
  • 4 电讯社报道了这次国际会议。 (Hãng thông tấn đã đưa tin về hội nghị quốc tế này.)
  • 5 在现代社会,电讯已经成为人们沟通的重要方式。 (Trong xã hội hiện đại, viễn thông đã trở thành phương thức giao tiếp quan trọng của con người.)
  • 6 她用电讯发送了一份紧急文件。 (Cô ấy đã gửi một tập tin khẩn cấp qua viễn thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome