Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 电饭锅

电饭锅

diàn fàn guō

HSK 6

Nghĩa

  • nồi cơm điện

Định nghĩa

一种利用电能加热来煮饭的锅具,通常带有内胆和自动保温功能。

Một loại nồi dùng điện năng để nấu cơm, thường có lòng nồi bên trong và chức năng giữ ấm tự động.

Cách dùng

电饭锅”是日常家用电器,常用于煮米饭、煮粥或蒸食物。使用时通常说“用电饭锅煮饭”或“把米放进电饭锅”。

电饭锅” là đồ gia dụng hàng ngày, thường dùng để nấu cơm, nấu cháo hoặc hấp thức ăn. Khi sử dụng, thường nói “dùng nồi cơm điện nấu cơm” hoặc “cho gạo vào nồi cơm điện”.

Ví dụ

  • 1 我用电饭锅煮了一锅香喷喷的米饭。 (Tôi dùng nồi cơm điện nấu một nồi cơm thơm phức.)
  • 2 这个电饭锅可以预约煮粥,非常方便。 (Chiếc nồi cơm điện này có thể hẹn giờ nấu cháo, rất tiện lợi.)
  • 3 别忘了在电饭锅里加适量的水。 (Đừng quên cho lượng nước vừa đủ vào nồi cơm điện.)
  • 4 妈妈新买的电饭锅有蒸笼,可以蒸馒头。 (Chiếc nồi cơm điện mẹ mới mua có xửng hấp, có thể hấp bánh bao.)
  • 5 电饭锅的内胆洗起来很轻松。 (Lòng nồi của nồi cơm điện rửa rất dễ dàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản