Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 男

男

nán

HSK 1

Nghĩa

  • nam
  • đàn ông

Định nghĩa

指男性,男人。与“女”相对。

Chỉ giới tính nam, người đàn ông. Trái nghĩa với 'nữ'.

Cách dùng

这个字常用来表示性别,也可以放在名词前表示男性的。例如“男人”(成年男子),“男孩”(male child),也可以作形容词,如“男女平等”。

Từ này thường dùng để chỉ giới tính nam, cũng có thể đặt trước danh từ để chỉ nam giới. Ví dụ '男人' (đàn ông trưởng thành), '男孩' (bé trai), cũng có thể làm tính từ như '男女平等' (nam nữ bình đẳng).

Ví dụ

  • 1 这位男演员很出名。 (Nam diễn viên này rất nổi tiếng.)
  • 2 男女平等是基本国策。 (Nam nữ bình đẳng là quốc sách cơ bản.)
  • 3 他有一个男同事和一个女同事。 (Anh ấy có một đồng nghiệp nam và một đồng nghiệp nữ.)
  • 4 男厕所在这边。 (Nhà vệ sinh nam ở bên này.)
  • 5 这个男人很善良。 (Người đàn ông này rất tốt bụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome