Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 男士

男士

nán shì

HSK 4

Nghĩa

  • nam giới
  • quý ông

Định nghĩa

指成年男性,在社交场合或书面语中常用来称呼或指代男性。

Chỉ nam giới trưởng thành, thường dùng trong giao tiếp xã hội hoặc văn viết để xưng hô hoặc chỉ nam giới.

Cách dùng

常用于名词短语中,修饰或指代男性,例如‘男士用品’、‘男士专区’;也可直接称呼某位男性,带礼貌色彩。

Thường dùng trong cụm danh từ để bổ nghĩa hoặc chỉ nam giới, ví dụ '男士用品' (đồ dùng cho nam), '男士专区' (khu vực dành cho nam); cũng có thể dùng trực tiếp để gọi một người đàn ông, mang sắc thái lịch sự.

Ví dụ

  • 1 这位男士是今天的新客人。(Vị nam khách này là khách mời mới của hôm nay.)
  • 2 男士洗手间在二楼。(Nhà vệ sinh nam ở tầng hai.)
  • 3 这是一款专为男士设计的护肤品。(Đây là sản phẩm chăm sóc da được thiết kế riêng cho nam giới.)
  • 4 在商务场合,男士通常穿着西装。(Trong các dịp thương mại, nam giới thường mặc vest.)
  • 5 请问那位男士是你的同事吗?(Xin hỏi người đàn ông đó là đồng nghiệp của bạn phải không?)
  • 6 商场设有男士休息区。(Trung tâm thương mại có khu vực nghỉ ngơi dành cho nam giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản