男子
nán zǐ
Nghĩa
- nam giới
- người đàn ông
Định nghĩa
男子:指男性的人,即男人。
男子: chỉ người nam giới, tức đàn ông.
Cách dùng
作名词,泛指男性或特指某个男性。可用于主语、宾语等位置,常与性别对比、描述人物等语境中使用。
Dùng như danh từ, chỉ chung nam giới hoặc chỉ một người nam cụ thể. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh giới tính, miêu tả con người.
Ví dụ
- 1 那个男子看起来很有钱。 (Người đàn ông kia trông có vẻ giàu có.)
- 2 一名男子在街上大声喊叫。 (Một người đàn ông đang hét to trên phố.)
- 3 她认为男子应该承担家庭责任。 (Cô ấy cho rằng đàn ông nên gánh vác trách nhiệm gia đình.)
- 4 男子和女子在智力上没有差别。 (Nam giới và nữ giới không có khác biệt về trí tuệ.)
- 5 这位男子是一位非常优秀的医生。 (Người đàn ông này là một bác sĩ rất giỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.