Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 男孩儿

男孩儿

nán hái r

HSK 2

Nghĩa

  • bé trai
  • cậu bé

Định nghĩa

指男性儿童,即小男孩。

Chỉ trẻ em nam, tức là bé trai nhỏ.

Cách dùng

这个名词用于指代男性儿童,通常从婴儿到青少年阶段。在口语中常带有儿化音,多见于北方方言,既可以作主语,也可以作宾语。

Danh từ này dùng để chỉ trẻ em nam, thường từ giai đoạn sơ sinh đến thanh thiếu niên. Trong khẩu ngữ thường có âm uốn lưỡi (erhua), phổ biến ở phương ngữ Bắc Kinh, có thể dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 那个男孩儿在公园里玩。 (Cậu bé đang chơi trong công viên.)
  • 2 他是个很聪明的男孩儿。 (Nó là một cậu bé rất thông minh.)
  • 3 男孩儿喜欢汽车和机器人。 (Con trai thích ô tô và người máy.)
  • 4 这个男孩儿是我的弟弟。 (Cậu bé này là em trai tôi.)
  • 5 男孩儿们正在踢足球。 (Các cậu bé đang đá bóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome