Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 男性

男性

nán xìng

HSK 4

Nghĩa

  • nam giới
  • giới tính nam

Định nghĩa

指人类两性中的男性,即男子、男人。通常用于区分性别。

Chỉ giới tính nam trong loài người, tức là đàn ông, nam giới. Thường dùng để phân biệt giới tính.

Cách dùng

用于正式场合,如表格、统计、医学、社会学等方面,强调性别身份。通常与“女性”相对。

Được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như biểu mẫu, thống kê, y học, xã hội học, nhấn mạnh bản dạng giới. Thường đối lập với 'nữ giới'.

Ví dụ

  • 1 这份调查问卷需要填写性别,请选择男性或女性。 (Phiếu khảo sát này cần điền giới tính, xin hãy chọn nam hoặc nữ.)
  • 2 男性平均身高比女性高一些。 (Nam giới có chiều cao trung bình cao hơn nữ giới một chút.)
  • 3 这家公司招聘男性销售人员。 (Công ty này tuyển dụng nhân viên bán hàng nam.)
  • 4 男性健康问题越来越受到关注。 (Các vấn đề sức khỏe nam giới ngày càng được quan tâm.)
  • 5 在这个社会中,男性和女性应该享有平等的权利。 (Trong xã hội này, nam giới và nữ giới nên được hưởng quyền bình đẳng.)
  • 6 男性通常被认为比较坚强。 (Nam giới thường được coi là mạnh mẽ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản