男方
nán fāng
Nghĩa
- nhà trai
- bên nam
Định nghĩa
指婚姻中的男方,也指在某个关系或法律纠纷中的男性一方。
Chỉ bên nam trong hôn nhân, cũng chỉ phía nam giới trong một mối quan hệ hoặc tranh chấp pháp lý.
Cách dùng
通常用于婚姻、法律、社会等语境,表示以男性为主体的一方。
Thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân, pháp luật, xã hội, biểu thị bên mà nam giới là chủ thể.
Ví dụ
- 1 男方和女方都要准备好结婚材料。 (Cả bên nam và bên nữ đều phải chuẩn bị giấy tờ kết hôn.)
- 2 在这起纠纷中,男方要求退还彩礼。 (Trong vụ tranh chấp này, bên nam yêu cầu trả lại sính lễ.)
- 3 男方的父母已经同意了这门婚事。 (Cha mẹ nhà trai đã đồng ý hôn sự này.)
- 4 法庭需要调查男方的收入情况。 (Tòa án cần điều tra tình hình thu nhập của bên nam.)
- 5 男方在婚姻中也有平等的权利。 (Bên nam trong hôn nhân cũng có quyền bình đẳng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản