男朋友
nán péng you
Nghĩa
- bạn trai
Định nghĩa
男朋友指在恋爱关系中的男性伴侣,通常用于指代已经确定恋爱关系的男性。
Bạn trai là người bạn đời nam trong mối quan hệ tình cảm, thường dùng để chỉ người nam đã xác lập quan hệ yêu đương.
Cách dùng
通常用于口语和书面语,表示女方对恋爱对象的称呼。也可以用作第一人称或第三人称的指代。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, để chỉ cách gọi người yêu nam từ phía nữ. Cũng có thể dùng để chỉ ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba.
Ví dụ
- 1 我男朋友是医生。 (Bạn trai tôi là bác sĩ.)
- 2 她有男朋友了。 (Cô ấy có bạn trai rồi.)
- 3 我男朋友很帅。 (Bạn trai tôi rất đẹp trai.)
- 4 你男朋友在哪儿? (Bạn trai của bạn ở đâu?)
- 5 我男朋友昨天送我花。 (Hôm qua bạn trai tôi tặng hoa cho tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản