男生
nán shēng
Nghĩa
- nam sinh
- con trai
Định nghĩa
指男性学生,也可泛指青年男性或男孩。
Chỉ nam sinh, cũng có thể dùng để chỉ nam thanh niên hoặc con trai nói chung.
Cách dùng
常用于口语,指代男性学生或年轻男性。比“男人”更年轻,多用于学校或年轻人群体。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ nam sinh hoặc nam giới trẻ. So với “đàn ông” thì từ này chỉ người trẻ hơn, thường dùng ở trường học hoặc giới trẻ.
Ví dụ
- 1 我们班有二十个男生,十五个女生。 (Lớp chúng tôi có hai mươi nam sinh, mười lăm nữ sinh.)
- 2 那个男生是我的弟弟。 (Cậu con trai kia là em trai tôi.)
- 3 男生们都在操场上踢足球。 (Các bạn nam đang đá bóng trên sân vận động.)
- 4 她喜欢那个穿白衬衫的男生。 (Cô ấy thích chàng trai mặc áo sơ mi trắng kia.)
- 5 这个男生学习很努力。 (Nam sinh này học rất chăm chỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản