画册
huà cè
Nghĩa
- sách tranh
- tập tranh
Định nghĩa
画册是指收集绘画、摄影等图片的书籍或册子。
画册 là một cuốn sách hoặc tập hợp các hình ảnh như tranh vẽ, ảnh chụp.
Cách dùng
画册通常用于指称装订成册的图片集,可以包含艺术作品、摄影照片等,常用于展览、纪念或收藏。
画册 thường dùng để chỉ một tập hợp hình ảnh được đóng thành sách, có thể bao gồm tác phẩm nghệ thuật, ảnh chụp, thường dùng trong triển lãm, kỷ niệm hoặc sưu tầm.
Ví dụ
- 1 这本画册收录了他最近几年的摄影作品。 (Cuốn sách ảnh này tập hợp các tác phẩm nhiếp ảnh của anh ấy trong vài năm gần đây.)
- 2 我在书店买了一本关于中国山水画的画册。 (Tôi mua một cuốn sách tranh về tranh phong cảnh Trung Quốc ở hiệu sách.)
- 3 这本画册是博物馆为纪念展览而特别制作的。 (Cuốn sách ảnh này được bảo tàng đặc biệt làm ra để kỷ niệm triển lãm.)
- 4 小朋友喜欢翻阅动物画册,认识各种动物。 (Trẻ em thích xem sách tranh động vật để nhận biết các loài động vật.)
- 5 他把旅行中拍的照片整理成了一本精美的画册。 (Anh ấy đã gom những bức ảnh chụp trong chuyến đi thành một cuốn sách ảnh đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản