Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 画家

画家

huà jiā

HSK 3

Nghĩa

  • họa sĩ

Định nghĩa

画家是指以绘画为职业或专长的人,通常指从事美术创作的人。

Họa sĩ là người lấy hội họa làm nghề nghiệp hoặc chuyên môn, thường chỉ người sáng tác nghệ thuật.

Cách dùng

“画家”通常用于指称专业或知名的绘画创作者,可用于油画、国画、水彩画等不同领域。在口语中也可以泛指擅长画画的人。

“画家” thường dùng để chỉ người sáng tác hội họa chuyên nghiệp hoặc nổi tiếng, có thể dùng cho các lĩnh vực như sơn dầu, quốc họa, màu nước. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ chung người giỏi vẽ.

Ví dụ

  • 1 这位画家正在举办个人画展。 (Người họa sĩ này đang tổ chức triển lãm tranh cá nhân.)
  • 2 我小时候的梦想是成为一名画家。 (Ước mơ hồi nhỏ của tôi là trở thành một họa sĩ.)
  • 3 画家用画笔描绘出美丽的风景。 (Người họa sĩ dùng bút vẽ phác họa phong cảnh đẹp.)
  • 4 她是一位著名的油画家。 (Cô ấy là một họa sĩ sơn dầu nổi tiếng.)
  • 5 这幅画的作者是一位年轻的画家。 (Tác giả của bức tranh này là một họa sĩ trẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome