画蛇添足
huà shé tiān zú
Nghĩa
- vẽ rắn thêm chân
- làm việc thừa
Định nghĩa
比喻做多余的事,反而不恰当,或多此一举,弄巧成拙。
Ví von việc làm thừa thãi, thêm thắt vào việc đã hoàn chỉnh, khiến kết quả xấu đi.
Cách dùng
这个成语用于形容某人做了多余或毫无必要的事情,反而破坏了原本已经完善的事物。常作谓语、定语或状语。
Thành ngữ này dùng để chỉ việc ai đó làm thêm những điều thừa thãi hoặc không cần thiết, ngược lại làm hỏng việc vốn đã tốt. Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 本来事情已经办好了,你就不要再画蛇添足了。 (Việc vốn đã xong, anh đừng vẽ rắn thêm chân nữa.)
- 2 这篇文章写得很好,加上这个结尾反而画蛇添足。 (Bài văn này viết rất tốt, thêm cái kết này lại thành vẽ rắn thêm chân.)
- 3 他在回答的时候画蛇添足,说了一些多余的话。 (Khi trả lời, anh ta vẽ rắn thêm chân, nói những lời thừa thãi.)
- 4 我们应该简洁明了,不要画蛇添足。 (Chúng ta nên ngắn gọn rõ ràng, đừng vẽ rắn thêm chân.)
- 5 这个设计已经很完美了,任何修改都是画蛇添足。 (Thiết kế này đã hoàn hảo, bất kỳ sửa đổi nào cũng là thừa thãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản