Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 画面

画面

huà miàn

HSK 5

Nghĩa

  • hình ảnh
  • khung hình
  • màn hình

Định nghĩa

指图像、影像或屏幕上显示的画面;也可指电影、电视等中的一个场景或镜头。

Chỉ hình ảnh, ảnh hiện trên màn hình hoặc cảnh quay trong phim ảnh, truyền hình.

Cách dùng

用于描述视觉内容,常出现在屏幕显示、摄影、电影、游戏等语境中。可指静态的图片,也可指动态的场景或镜头。

Được dùng để mô tả nội dung thị giác, thường xuất hiện trong ngữ cảnh hiển thị màn hình, chụp ảnh, phim ảnh, trò chơi. Có thể chỉ hình ảnh tĩnh hoặc cảnh quay động.

Ví dụ

  • 1 这部电影的画面非常精美。 (Cảnh quay của bộ phim này rất đẹp và tinh xảo.)
  • 2 游戏画面很流畅。 (Cảnh game rất mượt mà.)
  • 3 电脑屏幕突然出现了雪花画面。 (Màn hình máy tính đột nhiên xuất hiện hình ảnh nhiễu loạn.)
  • 4 他回忆起童年时的画面。 (Anh ấy hồi tưởng lại khung cảnh thời thơ ấu.)
  • 5 手机拍摄的画面清晰度很高。 (Hình ảnh quay bằng điện thoại có độ nét rất cao.)
  • 6 这个广告的画面设计很有创意。 (Thiết kế hình ảnh của quảng cáo này rất sáng tạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản